CÔNG TY THÉP HƯNG PHƯỚC NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HỘP MẠ KẼM, THÉP ỐNG MẠ KẼM, TÔNMÀU, TÔN LẠNH, TÔN KẼM, THÉP I, THÉP U, THÉP C, THÉP V...
Giỏ hàng đang trống ...

Đóng

Chi tiết sản phẩm

GIÁ THÉP HỘP ĐEN

  • Mã sản phẩm :
  • Giá bán : Liên hệ
  • GIÁ THÉP HỘP ĐEN
  • Lượt xem: 5848

GIÁ THÉP HỘP ĐEN

Thép hộp đen là sản phẩm được ứng dụng trong xây dựng các công trình công nghiệp và dân dụng, cơ khí chế tạo

ỨNG DỤNG THÉP HỘP ĐEN:

• Nhà thép tiền chế, xà gồ mái tôn, xà gồ lót gác, cửa, cầu thang, hàng rào...

• Chế tạo khung máy công nghiệp, khung xe máy, khung xe tải, khung xe đẩy hàng...

• Sử dụng làm, bàn, ghế, kệ chứa hàng...

HÌNH ẢNH THÉP HỘP ĐEN

Công ty thép hưng phước xin gửi tới khách hàng bảng giá thép hộp như sau

                    BẢNG GIÁ THÉP HỘP ĐEN

TT

TÊN SẢN PHẨM

ĐỘ DÀY

KG/CÂY6M

ĐƠN GIÁ/CÂY6M

1

□ 12

0.9

1.54

22.500

2

 

1.0

1.76

25.500

3

 

1.2

2.3

33.500

4

□ 14

0.9

1.8

26.000

5

 

1.0

2.05

30.000

6

 

1.2

2.7

39.000

7

□ 16

0.9

2.05

30.000

8

 

1.0

2.35

34.000

9

 

1.2

3.1

45.000

10

□ 20

0.9

2.57

37.000

11

 

1.0

2.9

42.000

12

 

1.2

3.8

55.000

13

 

1.5

4.6

67.000

14

□ 25

0.9

3.2

46.500

15

 

1.0

3.67

53.000

16

 

1.2

4.8

70.000

17

 

1.5

5.7

83.000

18

 

1.8

7.3

106.000

19

□ 30

0.9

3.8

55.000

20

 

1.0

4.4

64.000

21

 

1.2

5.8

84.000

23

 

1.5

6.9

100.000

24

 

1.8

8.8

127.500

25

□ 40

1.0

5.9

85.500

26

 

1.2

7.7

111.500

27

 

1.5

9.2

133.500

28

 

1.8

11.8

171.000

29

 

2.0

13.2

191.000

30

□ 50

1.2

9.6

139.000

31

 

1.5

11.5

167.000

32

 

1.8

14.7

213.000

33

 

2.0

16.5

239.000

34

□ 75

1.2

14.5

210.000

35

 

1.5

17

246.500

36

 

1.8

22

319.000

37

 

2.0

24.8

359.000

37

□ 90

1.5

20.6

299.000

39

 

1.8

26.5

384.000

40

 

2.0

29.7

430.000

41

□ 100

1.5

23

333.000

42

 

1.8

29.4

426.000

43

 

2.0

33

478.000

44

 

2.5

42

609.000

45

□ 10 × 20

0.9

1.9

27.500

46

 

1.0

2.2

32.000

47

 

1.2

2.9

42.000

47

□ 13 × 26

0.9

2.5

36.000

49

 

1.0

2.9

42.000

50

 

1.2

3.8

55.000

51

 

1.5

4.5

65.000

52

□ 20 × 40

1.0

4.4

62.000

53

 

1.2

5.8

84.000

54

 

1.5

6.9

100.000

55

 

1.8

8.8

127.000

56

□ 25 × 50

1.0

5.5

80.000

57

 

1.2

7.2

105.000

58

 

1.5

8.6

125.000

59

 

1.8

11

159.000

60

□ 30 × 60

1.2

8.7

126.000

61

 

1.5

10.3

149.000

62

 

1.8

13.2

191.000

63

□ 40 × 80

1.2

11.6

168.000

64

 

1.5

13.8

200.000

65

 

1.8

17.6

255.000

66

 

2.0

19.8

287.000

67

□ 50 × 100

1.2

14.5

210.000

68

 

1.5

17.2

249.000

69

 

1.8

22

319.000

70

 

2.0

24.8

359.000

71

□ 60 × 120

1.5

20.6

299.000

72

 

1.8

26.4

383.000

73

 

2.0

29.7

430.000

                         BẢNG GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM

TT

TÊN HÀNG

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

ĐVT

ĐƠN GIÁ

1

Hộp 10 × 20

0.8 ly

1.92

Cây 6m

31.000

2

 

0.9 ly

2.20

Cây 6m

35.000

3

 

1.0 ly

2.47

Cây 6m

39.500

4

 

1.2 ly

2.89

Cây 6m

46.000

5

Hộp 13 x 26

0.8 ly

2.50

Cây 6m

40.000

6

 

0.9 ly

2.86

Cây 6m

46.000

7

 

1.0 ly

3.22

Cây 6m

51.500

8

 

1.2 ly

3.76

Cây 6m

60.000

9

 

1.4 ly

4.29

Cây 6m

68.500

10

Hộp 20 x 40

0.8 ly

3.85

Cây 6m

62.000

11

 

0.9 ly

4.40

Cây 6m

70.000

12

 

0.1 ly

4.95

Cây 6m

79.000

13

 

1.2 ly

5.78

Cây 6m

92.500

14

 

1.4 ly

6.60

Cây 6m

105.000

15

 

1.5 ly

7.20

Cây 6m

114.000

16

Hộp 30 x 60

1.0 ly

6.60

Cây 6m

105.000

17

 

1.2 ly

8.67

Cây 6m

139.000

18

 

1.4 ly

9.92

Cây 6m

158.000

19

 

1.5 ly

10.70

Cây 6m

172.000

20

 

1.8 ly

13.20

Cây 6m

211.000

21

Hộp 30 x 90

1.2 ly

12.10

Cây 6m

194.000

22

 

1.5 ly

14.30

Cây 6m

229.000

23

Hộp 40 x 80

1.2 ly

11.56

Cây 6m

185.000

24

 

1.4 ly

13.20

Cây 6m

211.000

25

 

1.5 ly

14.30

Cây 6m

229.000

26

 

1.8 ly

17.60

Cây 6m

282.000

27

 

2.0 ly

19.80

Cây 6m

317.000

28

Hộp 50 x 100

1.2 ly

14.45

Cây 6m

231.000

28

 

1.4 ly

16.50

Cây 6m

264.000

30

 

1.8 ly

17.62

Cây 6m

282.000

31

 

2.0 ly

24.78

Cây 6m

396.000

32

Hộp 60 x 120

1.4 ly

20.50

Cây 6m

330.000

33

 

1.5 ly

21.50

Cây 6m

343.000

34

 

1.8 ly

26.43

Cây 6m

423.000

35

 

2.0 ly

29.74

Cây 6m

475.000

 

                  GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM 3M50, 4M, 4M50, 5M

TT

TEN HÀNG

ĐỘ  DÀY

KG/CÂY

ĐVT

ĐƠN GIÁ

1

□ 40 x 80 x 3m5

1.2 ly

7.05

Cây

112.000

2

 

1.5 ly

8.03

Cây

128.500

3

 

1.8 ly

10.03

Cây

164.000

4

□ 40 x 80 x 4m

1.2 ly

8.07

Cây

129.000

5

 

1.5 ly

9.18

Cây

147.000

6

 

1.8 ly

11.8

Cây

188.000

7

□ 40 x 80 x 4m5

1.2 ly

9.1

Cây

145.000

8

 

1.5 ly

10.3

Cây

165.000

9

 

1.8 ly

13.2

Cây

211.500

10

□ 40 x 80 x 5m

1.2 ly

10.0

Cây

161.000

11

 

1.5 ly

11.5

Cây

183.000

12

 

1.8 ly

14.7

Cây

235.000

13

□ 50 x 100 x 3m5

1.2 ly

8.8

Cây

141.000

14

 

1.5 ly

10.0

Cây

161.000

15

 

1.8 ly

12.8

Cây

205.000

16

□ 50 x 100 x 4m

1.2 ly

10.0

Cây

161.000

17

 

1.5 ly

11.5

Cây

183.500

18

 

1.8 ly

14.7

Cây

235.000

19

□ 50 x 100 x 4m5

1.2 ly

11.4

Cây

181.500

20

 

1.5 ly

13.0

Cây

206.000

21

 

1.8 ly

16.5

Cây

264.000

22

□ 50 x 100 x 5m

1.2 ly

12.6

Cây

202.000

23

 

1.5 ly

14.3

Cây

229.000

24

 

1.8 ly

18.3

Cây

293.000

25

□ 60 x 120 x 3m5

1.5 ly

12.0

Cây

193.000

26

 

1.8 ly

15.4

Cây

247.000

27

□ 60 x 120 x 4m

1.5 ly

13.8

Cây

202.000

28

 

1.8 ly

17.6

Cây

282.000

29

□ 60 x 120 x 4m5

1.5 ly

15.5

Cây

248.000

30

 

1.8 ly

19.8

Cây

317.000

31

□ 60 x 120 x 5m

1.5 ly

17.2

Cây

275.000

32

 

1.8 ly

22.0

Cây

352.000

 

                    GIÁ THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM

TT

TÊN HÀNG

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

ĐVT

ĐƠN GIÁ

1

12 x 12

0.8 ly

1.54

Cây 6m

24.500

2

 

0.9 ly

1.76

Cây 6m

28.000

3

 

1.0 ly

1.98

Cây 6m

39.000

4

 

1.2 ly

2.40

Cây 6m

38.500

5

14 x 14

0.8 ly

1.80

Cây 6m

29.000

6

 

0.9 ly

2.05

Cây 6m

33.000

7

 

1.0 ly

2.30

Cây 6m

37.000

8

 

1.2 ly

2.80

Cây 6m

45.000

9

16 x 16

0.8 ly

2.05

Cây 6m

33.000

10

 

0.9 ly

2.35

Cây 6m

38.000

11

 

1.0 ly

2.64

Cây 6m

42.500

12

 

1.2 ly

3.20

Cây 6m

                 52.000

13

20 x 20

0.8 ly

2.57

Cây 6m

41.000

14

 

1.0 ly

3.30

Cây 6m

53.000

15

 

1.2 ly

3.85

Cây 6m

61.000

16

 

1.4 ly

4.40

Cây 6m

70.000

17

 

1.5 ly

4.6

Cây 6m

73.500

17

25 x 25

0.8 ly

3.20

Cây 6m

51.500

19

 

0.9 ly

3.67

Cây 6m

58.500

20

 

1.0 ly

4.13

Cây 6m

66.000

21

 

1.2 ly

4.82

Cây 6m

77.000

22

 

1.2 ly

4.82

Cây 6m

77.000

23

 

1.4 ly

5.50

Cây 6m

88.000

24

 

1.5 ly

6.0

Cây 6m

95.500

25

30 x 30

0.8 ly

3.85

Cây 6m

61.500

26

 

0.9 ly

4.40

Cây 6m

70.000

27

 

1.0 ly

4.95

Cây 6m

79.000

27

 

1.2 ly

5.78

Cây 6m

92.500

29

 

1.4 ly

6.60

Cây 6m

105.000

30

 

1.5 ly

7.15

Cây 6m

114.500

31

 

1.8 ly

8.80

Cây 6m

141.00

32

40 x 40

1.0 ly

6.60

Cây 6m

105.000

33

 

1.2 ly

7.70

Cây 6m

123.000

34

 

1.4 ly

8.80

Cây 6m

141.000

35

 

1.5 ly

9.54

Cây 6m

152.000

36

 

1.8 ly

10.28

Cây 6m

164.500

37

 

2.0 ly

11.75

Cây 6m

180.000

38

50 x 50

1.2 ly

9.63

Cây 6m

154.000

39

 

1.5 ly

11.90

Cây 6m

190.000

40

 

1.8 ly

14.70

Cây 6m

235.000

41

 

2.0 ly

16.50

Cây 6m

264.000

42

75 x 75

1.2 ly

14.50

Cây 6m

231.000

43

 

1.5 ly

17.90

Cây 6m

286.000

44

 

1.8 ly

22.00

Cây 6m

352.000

45

 

2.0 ly

25.00

Cây 6m

396.000

46

90 x 90

1.2 ly

17.35

Cây 6m

277.000

47

 

1.5 ly

21.50

Cây 6m

343.000

48

 

1.8 ly

26.40

Cây 6m

423.000

49

 

2.0 ly

29.70

Cây 6m

476.000

50

100 x 100

1.5 ly

23.86

Cây 6m

381.000

51

 

1.8 ly

29.37

Cây 6m

470.000

52

 

2.0 ly

33.00

Cây 6m

528.000

53

 

2.5 ly

42.00

Cây 6m

675.000

 

LƯU Ý: Bảng giá trên đã bao gồm 10% VAT và phí vận chuyển

VẬN CHUYỂN MIỄN PHÍ CÁC ĐỊA ĐIỂM TẠI TPHCM: QUẬN 1., QUẬN2, QUẬN 3, QUẬN 4, QUẬN 5, QUẬN 6, QUẬN 7, QUẬN 8, QUẬN 9, QUẬN 10, QUẬN 11, QUẬN 12, QUẬN TÂN BÌNH, QUẬN BÌNH TÂN, QUẬN TÂN PHÚ...

VÀ CÁC TỈNH: LONG AN, BÌNH DƯƠNG, BÌNH PHƯỚC, TÂY NINH, TIỀN GIANG, BẾN TRE, ĐỒNG NAI, VŨNG TÀU...

Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ với công ty theo địa chỉ sau:

CÔNG TY TNHH XD TM THÉP HƯNG PHƯỚC

Địa chỉ 1: 80 bình long, phường phú thạnh, quận tân phú, TPHCM

Địa chỉ  2: ấp 4, đường vĩnh lộc, xã vĩnh lộc b, huyện bình chánh, TPHCM

Địa chỉ 3 : 415 quốc lộ 13, thị trấn mỹ phước, huyện bến cát, TBD

Điên thoại: 02866768228 - 0983380456 - Mã số thuế: 0314263747

Số tài khoản công ty: 1903201149234 tại Agribak, chi nhánh khu công nghiệp tân tạo

Gmail: thephungphuoc@gmail.com

Website: thephungphuoc.com

XEM THÊM SẢN PHẨM KHÁC: thép ithép uthép v kẽm, thep v đenthép ống

Sản phẩm liên quan

TÔN LỢP MÁI, TÔN ĐÔNG Á

Giá: Liên hệ

TÔN LỢP MÁI, TÔN HOA SEN

Giá: Liên hệ

THÉP I MẠ KẼM NHÚNG NÓNG

Giá: Liên hệ

THÉP U MẠ KẼM NHÚNG NÓNG

Giá: Liên hệ

THÉP V KẼM NHÚNG NÓNG

Giá: Liên hệ

VÁN ÉP COPPHA

Giá: Liên hệ

VÁN ÉP

Giá: Liên hệ
-7%

SẮT V LỖ

14 VND
Giá: 13 VND
Go Top